mềm lưng

  1. avoir l'échine souple
    • mềm lưng uốn gối
      faire des courbettes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

mềm lưng
Một nhân viên mềm lưng trước mặt ông chủ.